Type any word!

"sooner than you think" in Vietnamese

sớm hơn bạn nghĩ

Definition

Điều này mang ý nghĩa một việc gì đó sẽ xảy ra sớm hơn bạn mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn động viên hay nhấn mạnh điều gì sẽ đến sớm. Không nên sử dụng trong văn bản trang trọng.

Examples

Your package will arrive sooner than you think.

Gói hàng của bạn sẽ đến **sớm hơn bạn nghĩ**.

You will learn English sooner than you think if you practice every day.

Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ học tiếng Anh **sớm hơn bạn nghĩ**.

The weather will change sooner than you think.

Thời tiết sẽ thay đổi **sớm hơn bạn nghĩ**.

Trust me, you'll be back on your feet sooner than you think.

Tin tôi đi, bạn sẽ hồi phục **sớm hơn bạn nghĩ**.

The project will finish sooner than you think, so get ready.

Dự án sẽ hoàn thành **sớm hơn bạn nghĩ**, nên hãy chuẩn bị đi.

You might see results sooner than you think if you keep going!

Nếu bạn tiếp tục cố gắng, bạn có thể thấy kết quả **sớm hơn bạn nghĩ**!