"sonnets" in Vietnamese
Definition
Sonnet là một thể thơ gồm 14 dòng, thường theo một kiểu gieo vần nhất định và chủ đề thường liên quan đến tình yêu hoặc cảm xúc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'sonnet' cho thể thơ có đúng 14 dòng. Các diễn đạt thường gặp: 'viết sonnet', 'sonnet của Shakespeare'. Không dùng 'sonnet' cho bài hát.
Examples
Shakespeare wrote many sonnets.
Shakespeare đã viết nhiều **sonnet**.
We studied sonnets in our literature class.
Chúng tôi đã học về **sonnet** trong lớp văn học.
She enjoys reading classic sonnets.
Cô ấy thích đọc những **sonnet** cổ điển.
Some poets write modern sonnets about everyday life.
Một số nhà thơ sáng tác **sonnet** hiện đại về cuộc sống hàng ngày.
Have you ever tried to compose your own sonnets?
Bạn đã bao giờ thử sáng tác **sonnet** của riêng mình chưa?
In college, I had to analyze three different sonnets for my final project.
Ở đại học, tôi phải phân tích ba **sonnet** khác nhau cho dự án cuối cùng của mình.