Type any word!

"sonde" in Vietnamese

thiết bị dòđầu dò (khoa học)

Definition

Thiết bị dò là một công cụ khoa học dùng để đo hoặc thu thập thông tin ở những nơi khó tiếp cận như khí quyển, đại dương hoặc bên trong máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc y tế. Trong giao tiếp hàng ngày thường sẽ dùng từ khác thân thuộc hơn.

Examples

A weather balloon carries a sonde to measure temperature and humidity.

Một khinh khí cầu thời tiết mang theo **thiết bị dò** để đo nhiệt độ và độ ẩm.

The scientist used a sonde to study water quality in the lake.

Nhà khoa học đã dùng **thiết bị dò** để nghiên cứu chất lượng nước trong hồ.

Doctors sometimes use a sonde to examine inside the stomach.

Bác sĩ đôi khi dùng **đầu dò** để kiểm tra bên trong dạ dày.

The oceanographic team launched a new sonde to track changes in sea water salinity.

Nhóm hải dương học đã thả một **thiết bị dò** mới để theo dõi sự thay đổi độ mặn của nước biển.

When the rocket reached space, its sonde started sending back valuable data.

Khi tên lửa đến không gian, **thiết bị dò** của nó bắt đầu gửi về các dữ liệu giá trị.

They designed a special sonde to fit inside narrow oil pipelines for inspections.

Họ đã thiết kế một **thiết bị dò** chuyên biệt để kiểm tra bên trong các ống dẫn dầu hẹp.