"solidity" in Vietnamese
Definition
Tính chất vững chắc, khó bị phá vỡ hoặc đảo lộn; cũng diễn tả sự ổn định và đáng tin cậy về mặt trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, học thuật hoặc trừu tượng. Hay đi kèm với các cụm như: 'sự vững chắc của lập luận', 'sự ổn định tài chính'.
Examples
The solidity of the bridge is impressive.
**Sự vững chắc** của cây cầu thật ấn tượng.
We value the solidity of his arguments.
Chúng tôi đánh giá cao **sự vững chắc** trong lập luận của anh ấy.
The company’s solidity attracts investors.
**Sự ổn định** của công ty thu hút các nhà đầu tư.
I was surprised by the solidity of that old desk—it didn’t even shake.
Tôi ngạc nhiên trước **sự vững chắc** của chiếc bàn cũ ấy — nó không hề lung lay.
Her plans lacked the solidity to convince the team.
Kế hoạch của cô ấy thiếu **sự vững chắc** để thuyết phục cả nhóm.
You can feel the solidity of a handshake from someone you trust.
Bạn có thể cảm nhận được **sự vững chắc** trong cái bắt tay của người bạn tin tưởng.