"solicitors" in Vietnamese
Definition
Ở Anh, ‘solicitor’ chỉ người làm nghề tư vấn pháp lý, chuẩn bị giấy tờ, và đại diện khách hàng ở tòa cấp thấp. Ở Mỹ, từ này hiếm khi dùng, thường để chỉ người bán hàng hoặc xin quyên góp tận nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ‘solicitor’ cho hệ thống pháp luật Anh; khác với ‘barrister’. Ở Mỹ, chỉ dùng ‘lawyer’. ‘No solicitors’ nghĩa là cấm tiếp thị hoặc quyên góp tại nhà.
Examples
The solicitors helped us buy our new house.
**Luật sư tư vấn** đã giúp chúng tôi mua ngôi nhà mới.
There are many solicitors working at the law firm.
Có nhiều **luật sư tư vấn** làm việc tại hãng luật đó.
The solicitors prepared the legal documents for the case.
**Luật sư tư vấn** đã soạn thảo các tài liệu pháp lý cho vụ án.
We hired specialist solicitors to handle the complicated inheritance.
Chúng tôi đã thuê **luật sư tư vấn** chuyên môn để xử lý việc thừa kế phức tạp.
Some people put 'No solicitors' signs on their doors to avoid salespeople.
Một số người gắn biển 'No **solicitors**' ở cửa để tránh người tiếp thị đến nhà.
The company’s solicitors advised them against signing the contract too quickly.
**Luật sư tư vấn** của công ty đã khuyên họ không nên ký hợp đồng quá vội vàng.