"soldierly" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có những phẩm chất như kỷ luật, dũng cảm hoặc ngăn nắp giống như một người lính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Soldierly' mang ý nghĩa trang trọng và tích cực, thường dùng với cụm như 'soldierly bearing', 'soldierly behavior'. Hiếm dùng trong trò chuyện thường ngày.
Examples
His soldierly attitude impressed everyone.
Thái độ **quân nhân** của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
She stood in a soldierly manner, straight and proud.
Cô ấy đứng với dáng vẻ **quân nhân**, thẳng lưng và đầy tự hào.
His room was kept in a soldierly order.
Phòng của anh ấy luôn được giữ trong trật tự **quân nhân**.
You could see his soldierly qualities even in the way he talked to others.
Ngay cả cách anh ấy nói chuyện cũng thể hiện những phẩm chất **quân nhân** của anh.
Her answers were as direct and soldierly as possible.
Câu trả lời của cô ấy thẳng thắn và **quân nhân** nhất có thể.
There's something soldierly about the way he never complains, no matter what.
Có điều gì đó **quân nhân** ở anh ấy, bởi anh không bao giờ than phiền dù có chuyện gì.