"sola" in Vietnamese
đế (giày)lòng bàn chân
Definition
Phần dưới cùng của giày hoặc dưới bàn chân, phần tiếp xúc với mặt đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho đế giày hoặc lòng bàn chân, không nhầm với 'solo' là một mình. Dùng được trong ngôn ngữ thông thường và trang trọng.
Examples
The sole of my shoe is worn out.
**Đế** giày của tôi đã mòn.
She hurt the sole of her foot while walking on rocks.
Cô ấy bị đau **lòng bàn chân** khi đi trên đá.
You need new soles on these boots.
Bạn cần thay **đế** mới cho đôi ủng này.
The sharp rock cut the sole of his foot.
Đá nhọn làm xước **lòng bàn chân** của anh ấy.
He slipped because the sole of his shoe had no grip.
Anh ấy trượt vì **đế** giày không bám.
After running barefoot, his soles were dirty and sore.
Chạy chân trần xong, **lòng bàn chân** của anh ấy bẩn và đau.