Type any word!

"softness" in Vietnamese

độ mềm mạisự dịu dàng

Definition

Tính chất mềm mại khi chạm vào, hoặc thái độ, lời nói nhẹ nhàng, dịu dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả cảm giác mềm khi chạm vào (quần áo, da, v.v.) hoặc sự nhẹ nhàng trong giọng nói, hành động, tính cách. Không dùng cho hương vị hoặc mùi.

Examples

I love the softness of this sweater.

Tôi thích **độ mềm mại** của chiếc áo len này.

The softness of her voice is calming.

**Sự dịu dàng** trong giọng nói của cô ấy thật dễ chịu.

Feel the softness of this pillow.

Hãy cảm nhận **độ mềm mại** của chiếc gối này.

What I like most about cats is their softness when you pet them.

Điều tôi thích nhất ở mèo là **độ mềm mại** khi vuốt ve chúng.

You can really hear the softness in his tone when he talks to children.

Khi anh ấy nói chuyện với trẻ em, bạn thật sự nghe thấy **sự dịu dàng** trong giọng anh ấy.

After using the conditioner, I noticed the softness in my hair.

Sau khi dùng dầu xả, tôi nhận thấy **độ mềm mại** của tóc mình.