Type any word!

"soften your stance" in Vietnamese

làm dịu quan điểm của bạn

Definition

Trở nên bớt cứng nhắc, dễ thỏa hiệp hơn với quan điểm hoặc lập trường của bạn về một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận trang trọng, ý nói về sự mềm dẻo về quan điểm chứ không phải dáng đứng.

Examples

He finally decided to soften his stance after listening to everyone's opinions.

Sau khi nghe tất cả ý kiến, anh ấy cuối cùng đã quyết định **làm dịu quan điểm của mình**.

If both sides soften their stance, they can reach an agreement.

Nếu cả hai bên **làm dịu lập trường**, họ có thể đạt thỏa thuận.

The teacher asked the parents to soften their stance on the rules.

Cô giáo yêu cầu phụ huynh **làm dịu quan điểm của mình** về các quy tắc.

"You don’t have to give in completely," she said, "just soften your stance a little."

"Bạn không cần phải nhượng bộ hoàn toàn," cô ấy nói, "chỉ cần **làm dịu lập trường** một chút thôi."

Negotiations stalled until the manager agreed to soften his stance on the salary offer.

Cuộc đàm phán bị đình trệ cho đến khi quản lý đồng ý **làm dịu lập trường** về đề nghị lương.

I wish the committee would soften its stance on this issue so we could finally move forward.

Ước gì ủy ban **làm dịu lập trường** về vấn đề này để chúng ta có thể tiến lên.