"soften up" in Vietnamese
Definition
Làm cho một vật trở nên mềm hơn, hoặc khiến ai đó trở nên dịu dàng, bớt cứng rắn hay dễ chấp nhận hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật cả nghĩa đen (làm mềm vật) và nghĩa bóng (làm ai đó dịu lòng). Thường đi với 'soften up someone' (làm ai nguôi giận).
Examples
Heat will soften up the butter.
Làm nóng sẽ **làm mềm** bơ.
He tried to soften up his teacher by being extra polite.
Anh ấy đã cố gắng **làm dịu lòng** giáo viên bằng cách cư xử cực kỳ lễ phép.
A little sugar can soften up the sour taste.
Một chút đường có thể **làm mềm** vị chua đi.
They sent her flowers to soften her up before asking for a favor.
Họ gửi hoa cho cô ấy để **làm mềm lòng** trước khi nhờ vả.
Try some jokes to soften up the mood in the room.
Thử kể vài câu chuyện cười để **làm dịu** không khí trong phòng.
It's tough to soften up my dad once he's made up his mind.
Thật khó để **làm dịu lòng** bố tôi khi ông ấy đã quyết định rồi.