Type any word!

"soften the blow" in Vietnamese

giảm bớt tác động

Definition

Làm cho tin xấu hay điều khó chịu trở nên dễ chấp nhận hoặc bớt nặng nề hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi đưa tin xấu, thất vọng hoặc tin không vui. Không dùng cho va chạm vật lý.

Examples

He tried to soften the blow by giving her the news gently.

Anh ấy cố gắng **giảm bớt tác động** bằng cách nói tin đó nhẹ nhàng.

A small gift can soften the blow of bad news.

Một món quà nhỏ có thể **giảm bớt tác động** của tin xấu.

Her kind words helped to soften the blow.

Những lời tử tế của cô ấy đã giúp **giảm bớt tác động**.

I didn’t want to tell him about the layoffs, so I tried to soften the blow first.

Tôi không muốn nói với anh ấy về việc sa thải, nên tôi đã cố **giảm bớt tác động** trước.

They offered her another position to soften the blow of losing her current job.

Họ đề nghị cô ấy một vị trí khác để **giảm bớt tác động** của việc mất việc làm hiện tại.

Adding humor really helped to soften the blow when we got the bad news.

Thêm chút hài hước thực sự đã **giảm bớt tác động** khi chúng tôi nhận tin xấu.