Type any word!

"sodomy" in Vietnamese

tội giao cấu trái tự nhiên (sodomy)

Definition

Tội giao cấu trái tự nhiên là hành vi tình dục bị coi là bất thường hoặc phi đạo đức theo một số luật hoặc văn hóa, nhất là quan hệ tình dục qua đường hậu môn hoặc miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ luật pháp, tôn giáo hoặc lịch sử; gần như không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể bị coi là xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

Examples

Many old laws included punishments for sodomy.

Nhiều luật cổ đã quy định hình phạt cho **tội giao cấu trái tự nhiên**.

The word sodomy is often used in historical texts.

Từ **tội giao cấu trái tự nhiên** thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử.

Sodomy was a criminal charge in some countries.

Ở một số quốc gia, **tội giao cấu trái tự nhiên** từng là tội hình sự.

He studied how sodomy laws changed over time.

Anh ấy nghiên cứu cách luật **tội giao cấu trái tự nhiên** thay đổi theo thời gian.

Discussions about sodomy are rare in modern daily life.

Những cuộc thảo luận về **tội giao cấu trái tự nhiên** rất hiếm trong đời sống hiện đại.

The legal definition of sodomy differs widely from country to country.

Định nghĩa pháp lý của **tội giao cấu trái tự nhiên** thay đổi rất nhiều giữa các quốc gia.