"sodomize" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó quan hệ tình dục qua đường hậu môn trái ý họ; thuật ngữ chuyên ngành hoặc pháp lý cho hành động này.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường pháp lý hoặc trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Rất nhạy cảm và có thể gây xúc phạm.
Examples
It is a crime to sodomize another person.
**Cưỡng hiếp qua đường hậu môn** người khác là hành vi phạm tội.
The law strictly prohibits anyone from sodomizing minors.
Pháp luật nghiêm cấm bất cứ ai **cưỡng hiếp qua đường hậu môn** đối với trẻ vị thành niên.
He was charged because he tried to sodomize someone.
Anh ta bị truy tố vì đã cố **cưỡng hiếp qua đường hậu môn** người khác.
The court found him guilty of attempting to sodomize his cellmate.
Tòa án tuyên bố anh ta có tội vì đã cố **cưỡng hiếp qua đường hậu môn** bạn cùng phòng giam.
Reports say the suspect attempted to sodomize the victim during the attack.
Báo cáo cho biết nghi phạm đã cố **cưỡng hiếp qua đường hậu môn** nạn nhân trong vụ tấn công.
Sadly, people who sodomize others often face long prison sentences.
Đáng buồn thay, người **cưỡng hiếp qua đường hậu môn** người khác thường phải chịu án tù dài.