"sodomites" in Vietnamese
Definition
Một từ cổ và rất xúc phạm từng dùng để chỉ những người có quan hệ đồng tính, nhất là nam giới. Hiện nay, từ này bị cho là kỳ thị và không nên sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ thô tục, chỉ gặp trong văn bản tôn giáo hoặc lịch sử, hay bị trích dẫn. Không nên dùng từ này trong giao tiếp bình thường hoặc lịch sự.
Examples
Some old texts refer to gay men as sodomites.
Một số văn bản cũ gọi những người đồng tính nam là **dân Sô-đôm**.
The word sodomites is very offensive and not used in modern English.
Từ **dân Sô-đôm** rất xúc phạm và không dùng trong tiếng Anh hiện đại.
In history class, we discussed how the term sodomites was used in the past.
Trong lớp lịch sử, chúng tôi đã bàn về việc từ **dân Sô-đôm** được dùng như thế nào trong quá khứ.
You’ll come across the word sodomites in some old literature, but it’s considered extremely rude today.
Bạn có thể gặp từ **dân Sô-đôm** trong một số tác phẩm văn học cũ, nhưng ngày nay nó bị coi là rất bất lịch sự.
Avoid calling anyone sodomites—it’s offensive and hurtful.
Đừng gọi ai là **dân Sô-đôm**—điều đó rất xúc phạm và gây tổn thương.
Some documentaries use the term sodomites only to quote historical sources, not as their own words.
Một số phim tài liệu chỉ dùng từ **dân Sô-đôm** để trích dẫn nguồn lịch sử, không phải lời của chính họ.