"socks" in Vietnamese
Definition
Tất là loại vải mang ở chân, thường dùng trong giày để giữ ấm, khô ráo hoặc tạo cảm giác dễ chịu cho bàn chân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều: 'tất'. Một chiếc là 'một chiếc tất'. Các cụm từ phổ biến: 'một đôi tất', 'đi tất', 'cởi tất', 'mang tất'. 'Stockings' chỉ loại dài hơn, không phải tất thông thường.
Examples
I need clean socks for school.
Tôi cần **tất** sạch để đi học.
Her socks are white and soft.
**Tất** của cô ấy màu trắng và mềm mại.
He put his socks on before his shoes.
Anh ấy mang **tất** trước khi mang giày.
I can't find matching socks anywhere this morning.
Sáng nay tôi không tìm thấy **tất** nào cùng đôi cả.
These wool socks keep my feet really warm.
Những đôi **tất** len này giữ chân tôi thực sự ấm.
I always pack extra socks when I travel.
Tôi luôn mang theo **tất** dự phòng khi đi du lịch.