"sober as a judge" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoàn toàn tỉnh táo, thường dùng để nhấn mạnh không uống rượu, đôi khi cũng chỉ người rất nghiêm túc hoặc chín chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật, không nói đến thẩm phán thật. Nhấn mạnh sự tỉnh táo hoặc độ nghiêm túc cực kỳ.
Examples
He came to the party sober as a judge.
Anh ấy đến bữa tiệc **tỉnh táo hoàn toàn**.
After a long night, she was still sober as a judge.
Sau một đêm dài, cô ấy vẫn **tỉnh táo hoàn toàn**.
You can trust him—he's always sober as a judge at work.
Bạn có thể tin anh ấy—lúc làm việc anh ấy luôn **tỉnh táo hoàn toàn**.
I'm telling you, last night John was sober as a judge, not even a sip of wine.
Tôi nói thật nhé, tối qua John **tỉnh táo hoàn toàn**, không uống một giọt rượu nào.
She looked sober as a judge during the meeting, but she laughed outside right after.
Trong buổi họp cô ấy trông **nghiêm túc như thẩm phán**, nhưng ra ngoài thì lại cười liền.
You think I was drunk? I was sober as a judge, I promise!
Cậu nghĩ tôi say à? Tôi **tỉnh táo hoàn toàn** mà, thật đấy!