Type any word!

"sob your heart out" in Vietnamese

khóc hết nước mắtkhóc nức nở

Definition

Khóc rất nhiều và lâu vì quá buồn hoặc đau lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống giàu cảm xúc, không dùng cho những lúc khóc nhẹ. Phù hợp khi ai đó gặp chuyện rất buồn hoặc thất vọng.

Examples

She sobbed her heart out when her dog died.

Khi con chó của cô ấy chết, cô ấy đã **khóc hết nước mắt**.

After the breakup, he sobbed his heart out all night.

Sau khi chia tay, anh ấy đã **khóc hết nước mắt** suốt đêm.

The little boy sobbed his heart out when he lost his toy.

Cậu bé nhỏ đã **khóc nức nở** khi mất đồ chơi.

Go ahead and sob your heart out—sometimes you just need to let it all out.

Cứ **khóc hết nước mắt** đi—đôi khi bạn cần giải tỏa hết cảm xúc.

She locked herself in her room and sobbed her heart out after hearing the bad news.

Sau khi nghe tin xấu, cô ấy đã tự nhốt mình trong phòng và **khóc nức nở**.

If you feel like you need to sob your heart out, don't hold back.

Nếu bạn muốn **khóc hết nước mắt**, đừng kiềm chế bản thân.