"soars" in Vietnamese
Definition
Bay lên cao trong không trung một cách nhẹ nhàng, hoặc tăng mạnh và nhanh chóng như giá cả, nhiệt độ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Soar' thường dùng trong nghĩa bóng ví dụ 'soaring prices' là giá tăng vọt. Dùng với ý nghĩa bay thì mang tính văn chương hơn. Không nhầm với 'source' hoặc 'sore'.
Examples
The bird soars high in the sky.
Chim bay **cao** trên bầu trời.
The temperature soars in the summer.
Nhiệt độ **tăng vọt** vào mùa hè.
His confidence soars when he gets a good grade.
Khi được điểm tốt, sự tự tin của anh ấy **tăng vọt**.
The eagle soars above the mountains, barely moving its wings.
Đại bàng **bay cao** trên núi mà hầu như không vỗ cánh.
Rent prices soar every year in this city.
Giá thuê nhà **tăng vọt** hàng năm ở thành phố này.
Her mood soars whenever she hears her favorite song.
Tâm trạng của cô ấy **tăng vọt** mỗi khi nghe bài hát yêu thích.