Type any word!

"soaping" in Vietnamese

xà phòng hóabôi xà phòng

Definition

Hành động bôi hoặc phủ xà phòng lên vật để làm sạch hoặc giặt rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho rửa tay, cơ thể hoặc đồ vật. Không nhầm với 'soap opera' là phim truyền hình.

Examples

He is soaping his hands before dinner.

Anh ấy đang **xà phòng hóa** tay trước bữa tối.

Proper soaping helps remove germs.

**Xà phòng hóa** đúng cách giúp loại bỏ vi trùng.

Soaping the car makes it easier to wash off dirt.

**Xà phòng hóa** xe giúp dễ rửa sạch bụi bẩn hơn.

After soaping up, rinse well to remove all the bubbles.

Sau khi **bôi xà phòng**, hãy xả kỹ để loại bỏ hết bọt.

I spent extra time soaping the stains out of my shirt.

Tôi đã dành thêm thời gian **xà phòng hóa** các vết bẩn trên áo sơ mi.

You missed a spot while soaping your back.

Bạn bỏ sót một chỗ khi **bôi xà phòng** lên lưng.