Type any word!

"soapbox" in Vietnamese

bục phát biểubục xà phòng (nghĩa bóng)

Definition

Một chiếc bục hoặc hộp nhỏ để ai đó đứng lên và phát biểu trước công chúng, thường dùng để ám chỉ hành động bày tỏ ý kiến mạnh mẽ trước mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Soapbox' thường dùng hài hước hoặc ẩn dụ, nhất là trong cụm 'get on your soapbox', nghĩa là bắt đầu bày tỏ mạnh mẽ quan điểm cá nhân, đặc biệt về vấn đề xã hội, chính trị.

Examples

He gave a speech from a wooden soapbox in the park.

Anh ấy đã phát biểu từ một **bục phát biểu** bằng gỗ ở công viên.

She likes to get on her soapbox about healthy eating.

Cô ấy thích lên **bục phát biểu** về việc ăn uống lành mạnh.

The politician stood on a soapbox and spoke to the crowd.

Chính trị gia đứng trên **bục phát biểu** và nói chuyện với đám đông.

I don't mean to get on my soapbox, but this is really important to me.

Tôi không có ý định lên **bục phát biểu** của mình, nhưng điều này thực sự quan trọng với tôi.

Every time we talk about recycling, he climbs onto his soapbox.

Mỗi lần chúng tôi nói về việc tái chế, anh ấy lại lên **bục phát biểu** của mình.

The internet gives everyone a soapbox to share their views.

Internet đã mang đến cho mọi người một **bục phát biểu** để chia sẻ quan điểm.