"soaks" in Vietnamese
ngâmthấm
Definition
Làm cho vật gì đó thấm nhiều nước hoặc để vật trong nước để nó mềm ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'soaks up' nghĩa là hút vào, còn 'gets soaked' nghĩa là bị ướt sũng. Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày và nấu ăn.
Examples
He soaks his shirt in water before washing it.
Anh ấy **ngâm** áo sơ mi trong nước trước khi giặt.
It soaks up all the juice from the plate.
Nó **hút hết** nước sốt trên đĩa.
The sponge soaks quickly in warm water.
Miếng bọt biển **thấm nước** rất nhanh trong nước ấm.
The rain soaks everyone who forgot their umbrella.
Cơn mưa **làm ướt sũng** tất cả những ai quên mang ô.
My dog always soaks the floor after a bath.
Chó của tôi sau khi tắm luôn làm sàn nhà **ướt sũng**.
She soaks her sore feet in warm water every evening.
Cô ấy **ngâm** chân đau trong nước ấm mỗi tối.