"so it goes" in Vietnamese
Definition
Cụm này diễn tả sự chấp nhận một cách bình thản trước chuyện không may hay không thể thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Lời này thường dùng nhẹ nhàng, mang sắc thái chấp nhận sự việc đã xảy ra mà mình không thay đổi được.
Examples
We missed the bus again. So it goes.
Chúng ta lại lỡ xe buýt rồi. **Cũng đành vậy**.
The store is closed already. So it goes.
Cửa hàng đóng cửa rồi. **Cũng đành vậy**.
Sometimes it rains on your picnic. So it goes.
Đôi khi trời mưa vào ngày đi picnic. **Đời là thế**.
He lost his job last week. So it goes, I guess.
Anh ấy bị mất việc tuần trước. **Cũng đành vậy**, chắc thế.
Things never go as planned, but so it goes.
Mọi việc chẳng bao giờ đúng như dự tính, nhưng **cũng đành vậy**.
The concert tickets sold out in minutes—so it goes!
Vé concert bán hết chỉ trong vài phút—**đời là thế**!