Type any word!

"so do i" in Vietnamese

Tôi cũng vậy

Definition

Khi ai đó nói họ thích hoặc làm gì đó, dùng để diễn đạt rằng bạn cũng như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng sau câu tích cực (ví dụ: 'I like...'). Sau câu phủ định dùng 'Tôi cũng không'. Chủ yếu dùng ở thì hiện tại đơn.

Examples

I like ice cream. So do I.

Tôi thích kem. **Tôi cũng vậy**.

He plays soccer every Sunday. So do I.

Anh ấy chơi bóng đá mỗi Chủ nhật. **Tôi cũng vậy**.

My sister loves cats. So do I.

Chị tôi thích mèo. **Tôi cũng vậy**.

You enjoy hiking? So do I—let’s go together next weekend!

Bạn thích đi bộ đường dài à? **Tôi cũng vậy**—cuối tuần sau cùng đi nhé!

She wakes up early every day. So do I, but I’m still always sleepy.

Cô ấy dậy sớm mỗi ngày. **Tôi cũng vậy**, nhưng tôi vẫn luôn buồn ngủ.

If you want some coffee, so do I! Let’s make a pot.

Bạn muốn uống cà phê? **Tôi cũng vậy**! Cùng pha nhé.