Type any word!

"snuggly" in Vietnamese

ấm ápmềm mại dễ chịu

Definition

Chỉ những thứ mềm mại, ấm áp và tạo cảm giác dễ chịu, thoải mái như muốn ôm ấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Snuggly' thường nói về chăn, áo ngủ, thú cưng hay chỗ ngồi; dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu về mặt thể chất. Không dùng cho tính cách hay cảm xúc.

Examples

My cat loves finding snuggly spots near the heater.

Con mèo của tôi thích tìm những chỗ **ấm áp** gần lò sưởi.

Nothing feels better than a snuggly sweater on a cold day.

Không gì tuyệt hơn một chiếc áo len **ấm áp** vào ngày lạnh.

This blanket is so snuggly.

Cái chăn này thật **ấm áp**.

I like to wear my snuggly pajamas in winter.

Tôi thích mặc bộ đồ ngủ **ấm áp** của mình vào mùa đông.

The puppy looked so snuggly in his bed.

Chú cún trông thật **ấm áp** trong chiếc giường của mình.

Let’s get snuggly on the couch and watch a movie.

Hãy cùng nhau **cuộn tròn ấm áp** trên ghế sofa xem phim nhé.