Type any word!

"snuggled" in Vietnamese

rúc vàoôm sát

Definition

Di chuyển sát vào ai đó hoặc vật gì để cảm thấy ấm áp hoặc dễ chịu, thường kèm theo cảm giác thân mật hoặc yêu thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, gần gũi, nhất là với người thân hoặc thú cưng. Các cụm như 'snuggled up', 'snuggled together' chỉ sự ấm áp, gần gũi.

Examples

The baby snuggled in her mother's arms.

Em bé **rúc vào** vòng tay của mẹ.

We snuggled under the blanket to stay warm.

Chúng tôi **rúc vào** dưới chăn để giữ ấm.

The cat snuggled beside me on the couch.

Con mèo **rúc vào** bên cạnh tôi trên ghế sofa.

She snuggled closer when she heard the thunder outside.

Cô ấy **rúc sát lại** khi nghe tiếng sấm bên ngoài.

We snuggled together on the sofa and watched a movie.

Chúng tôi **rúc vào nhau** trên ghế sofa và xem phim.

He snuggled into his favorite hoodie after coming in from the cold.

Anh ấy **rúc vào** chiếc áo hoodie yêu thích sau khi đi từ ngoài lạnh vào.