"snowdrift" in Indonesian
Definition
Một đống tuyết lớn do gió thổi gom lại, thường xuất hiện sau khi tuyết rơi mạnh.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng ở vùng tuyết rơi dày. Chỉ dùng cho đống tuyết do gió gom lại, không phải do con người. Thường gặp: 'đống tuyết sâu', 'bị kẹt trong đống tuyết'.
Examples
The road is blocked by a snowdrift.
Con đường bị chắn bởi một **đống tuyết**.
He jumped over the snowdrift.
Anh ấy đã nhảy qua **đống tuyết**.
The children played in the snowdrift.
Lũ trẻ chơi trong **đống tuyết**.
Our car got stuck in a huge snowdrift last winter.
Mùa đông năm ngoái xe chúng tôi bị kẹt trong một **đống tuyết** lớn.
After the storm, towering snowdrifts lined the sidewalks.
Sau trận bão, những **đống tuyết** lớn nằm dọc vỉa hè.
We built a snow fort out of a massive snowdrift in the backyard.
Chúng tôi đã xây một pháo đài tuyết từ một **đống tuyết** lớn ngoài sân sau.