"snoops" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm hoặc điều tra thông tin cá nhân hoặc bí mật của người khác mà không được phép. Thường nói về người thích xen vào chuyện riêng tư của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
"Snoops" mang ý hơi tiêu cực, chỉ người xâm phạm quyền riêng tư. "Snoop around" là đi quanh tìm tòi chuyện không phải của mình.
Examples
He always snoops through my things when I'm not home.
Anh ấy luôn **soi mói** đồ đạc của tôi khi tôi không ở nhà.
My neighbor snoops on everyone in the building.
Người hàng xóm của tôi **rình mò** mọi người trong tòa nhà.
She snoops to find out secrets about her friends.
Cô ấy **tọc mạch** để biết bí mật của bạn bè mình.
Dad snoops around the kitchen at night looking for snacks.
Bố tôi **tọc mạch** quanh bếp vào ban đêm để tìm đồ ăn vặt.
She suspects her boss snoops on her emails.
Cô ấy nghi ngờ sếp mình đang **soi mói** email của cô.
Nobody likes it when someone snoops into their personal life.
Không ai thích khi ai đó **tọc mạch** vào đời sống riêng tư của mình.