"snooped" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó một cách bí mật, không được phép, thường vì tò mò.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tò mò hoặc xâm phạm. Không dùng cho điều tra chính thức. 'snoop around' là lục lọi tìm kiếm; 'snoop on someone's messages' là đọc trộm tin nhắn của ai đó.
Examples
He snooped through his sister's room to find his lost game.
Anh ấy **lén lút tìm kiếm** trong phòng em gái để tìm trò chơi bị mất.
Someone snooped on my phone last night.
Tối qua có ai đó đã **lén lút tìm kiếm** điện thoại của tôi.
They snooped in the neighbor's backyard.
Họ đã **lén lút tìm kiếm** trong sân sau của hàng xóm.
My boss found out I snooped through last year's sales files.
Sếp tôi phát hiện tôi đã **lén lút tìm kiếm** các tệp bán hàng năm ngoái.
She was upset because her brother snooped on her private messages.
Cô ấy buồn vì anh trai đã **lén lút tìm kiếm** tin nhắn riêng tư của cô.
We regretted it after we snooped around their house during the party.
Chúng tôi đã hối hận sau khi **lén lút tìm kiếm** quanh nhà họ trong buổi tiệc.