"snogging" in Vietnamese
Definition
Từ dùng để chỉ việc hôn ai đó một cách nồng nhiệt, thường kéo dài và phổ biến giữa các bạn trẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là từ lóng Anh-Anh, mang tính vui vẻ, thích hợp cho tình huống thân mật, tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
They were snogging at the party all night.
Họ đã **hôn nhau say đắm** suốt buổi tiệc.
I saw my brother snogging his girlfriend in the park.
Tôi thấy anh trai mình **hôn nhau say đắm** với bạn gái trong công viên.
Some teenagers were snogging behind the school.
Một số thiếu niên đang **hôn nhau say đắm** sau trường.
We got caught snogging by my mum—so embarrassing!
Chúng tôi đã bị mẹ bắt gặp khi đang **hôn nhau say đắm**—thật xấu hổ!
It's just two people snogging—nothing to make a fuss about.
Chỉ là hai người **hôn nhau say đắm** thôi—không cần phải làm lớn chuyện.
Apparently, Tom and Lisa spent the whole movie snogging in the back row.
Nghe nói Tom và Lisa đã **hôn nhau say đắm** suốt cả bộ phim ở hàng ghế cuối cùng.