Type any word!

"snitch" in Vietnamese

kẻ mách lẻokẻ chỉ điểm

Definition

Người bí mật báo cáo chuyện sai trái của người khác cho người có thẩm quyền, thường để tránh rắc rối cho mình hoặc lấy lòng ai đó. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thái độ chê trách, đặc biệt giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp. 'Don't be a snitch' nghĩa là đừng mách lẻo. 'To snitch on someone' là chỉ việc tố cáo ai đó.

Examples

Nobody likes a snitch at school.

Không ai thích **kẻ mách lẻo** ở trường cả.

She doesn't want to snitch on her friends.

Cô ấy không muốn **mách lẻo** bạn mình.

He called me a snitch just for telling the teacher.

Anh ấy gọi tôi là **kẻ mách lẻo** chỉ vì tôi nói với giáo viên.

Don't be a snitch—just keep it to yourself.

Đừng làm **kẻ mách lẻo**—hãy giữ bí mật đi.

Who snitched on me? I thought this was a secret!

Ai đã **mách lẻo** về tôi? Tôi tưởng chuyện này là bí mật cơ mà!

If you snitch to the boss, no one will trust you again.

Nếu bạn **mách lẻo** với sếp, sẽ không ai còn tin bạn nữa đâu.