"snippet" in Vietnamese
Definition
Một phần rất nhỏ hoặc phần ngắn của điều gì đó, thường là thông tin, văn bản hoặc âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đoạn văn ngắn, đoạn mã ('code snippet'), nhạc hoặc hội thoại. Không dùng cho vật thể vật lý hay phần lớn. Trang trọng hơn 'bit'.
Examples
I read a snippet of the article online.
Tôi đã đọc một **đoạn ngắn** của bài báo trên mạng.
The teacher shared a snippet of a song.
Giáo viên đã chia sẻ một **đoạn ngắn** của bài hát.
Can you show me a snippet of your code?
Bạn có thể cho tôi xem một **đoạn ngắn** mã của bạn không?
Here’s a little snippet from yesterday’s conversation.
Đây là một **đoạn ngắn** từ cuộc trò chuyện hôm qua.
Social media is full of snippets from famous interviews.
Mạng xã hội đầy những **đoạn ngắn** từ các cuộc phỏng vấn nổi tiếng.
Just a snippet of advice can make a big difference.
Chỉ một **đoạn ngắn** lời khuyên cũng có thể tạo nên khác biệt lớn.