Type any word!

"sniff around" in Vietnamese

ngửi quanhdò hỏi (tò mò)

Definition

Tìm kiếm thông tin hoặc điều tra một cách bí mật hay tò mò; cũng có thể dùng cho việc động vật ngửi xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính không trang trọng, thường dùng khi ai đó tò mò quá mức vào chuyện riêng tư hay bí mật của người khác.

Examples

The dog likes to sniff around the garden.

Con chó thích **ngửi quanh** khu vườn.

Please don't sniff around my room.

Làm ơn đừng **ngửi quanh** phòng của tôi.

Some reporters sniff around for gossip.

Một số phóng viên **dò hỏi** chuyện ngồi lê đôi mách.

My neighbor keeps sniffing around our house. I wonder what she's looking for.

Hàng xóm liên tục **ngửi quanh** nhà tôi. Không biết bà ấy đang tìm gì.

He started sniffing around after he suspected something was wrong.

Anh ấy bắt đầu **dò hỏi** khi nghi ngờ có điều gì đó không ổn.

If they sniff around much longer, they'll find out our secret.

Nếu họ tiếp tục **ngửi quanh**, họ sẽ phát hiện ra bí mật của chúng ta.