"sneered" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự khinh bỉ hoặc chế nhạo qua nét mặt hoặc giọng nói, thường bằng cách nhếch mép.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sneered' mang sắc thái trịnh trọng, có tính khinh thường. Dùng nhiều trong văn chương như 'Anh ta cười nhạo ý tưởng của tôi.' Khác với 'cười' thông thường, từ này nhấn mạnh thái độ khinh bỉ.
Examples
He sneered when he saw my drawing.
Anh ấy đã **cười nhạo** khi nhìn thấy bức vẽ của tôi.
The teacher sneered at his excuse.
Giáo viên đã **cười khinh bỉ** khi nghe lý do của anh ta.
She sneered at my idea during the meeting.
Cô ấy đã **cười nhạo** ý tưởng của tôi trong cuộc họp.
"You really think that'll work?" he sneered.
"Cậu thực sự nghĩ nó sẽ hiệu quả à?" anh ta **cười nhạo**.
Tom just sneered and walked away without saying anything else.
Tom chỉ **cười nhạo** rồi bỏ đi mà không nói gì thêm.
They all sneered when I mentioned my plan, but I didn't care.
Mọi người đều **cười khinh bỉ** khi tôi nhắc đến kế hoạch của mình, nhưng tôi không quan tâm.