Type any word!

"snatchers" in Vietnamese

kẻ giật đồ

Definition

Người chuyên giật túi, điện thoại hoặc vật dụng của người khác một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường ở nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh không chính thức, trên báo chí hoặc cảnh sát. Dùng cho kẻ cướp giật nhanh, như 'kẻ giật túi', không phải kẻ trộm đột nhập nhà.

Examples

The police caught the snatchers near the bus stop.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ giật đồ** gần trạm xe buýt.

Be careful of snatchers when walking in crowded areas.

Hãy cẩn thận với **kẻ giật đồ** khi đi bộ ở chỗ đông người.

The snatchers stole her bag and ran away.

**Kẻ giật đồ** đã lấy trộm túi xách của cô ấy rồi bỏ chạy.

Last night, a group of snatchers tried to grab phones from people sitting outside the café.

Tối qua, một nhóm **kẻ giật đồ** đã cố cướp điện thoại của những người ngồi ngoài quán cà phê.

You have to keep your bag close, or those snatchers might target you.

Bạn nên giữ túi gần bên, nếu không **kẻ giật đồ** có thể nhắm vào bạn.

Stories about snatchers make people more nervous on public transport.

Những câu chuyện về **kẻ giật đồ** khiến mọi người lo lắng hơn khi đi phương tiện công cộng.