Type any word!

"snarls" in Vietnamese

gầm gừrối lại

Definition

‘Snarl’ có thể diễn tả âm thanh gầm gừ giận dữ (như chó), hoặc nói về vật gì đó bị rối, khó gỡ ra như tóc hoặc dây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiếng động vật phát ra khi tức giận hoặc miêu tả người giận dữ. Ngoài ra, dùng cho những thứ bị rối; phổ biến trong cụm 'snarl at', 'traffic snarls', 'hair snarls'. Không nhầm với 'snare'.

Examples

The dog snarls when it sees strangers.

Con chó **gầm gừ** khi thấy người lạ.

Her hair often snarls in the wind.

Tóc cô ấy thường **rối lại** khi gặp gió.

The traffic snarls up during rush hour.

Giờ cao điểm, giao thông **rối lại**.

My headphones always get snarled in my bag.

Tai nghe của tôi lúc nào cũng **rối lại** trong túi.

He snarls back when someone criticizes him.

Khi ai đó chỉ trích, anh ấy **gầm gừ** đáp lại.

The cat snarls and arches its back when scared.

Con mèo **gầm gừ** và cong lưng khi sợ hãi.