Type any word!

"snarled" in Vietnamese

gầm gừnói gắtbị rối

Definition

'Snarled' nghĩa là phát ra tiếng gầm gừ, đặc biệt giống chó, hoặc nói chuyện với giọng tức giận, khó chịu. Ngoài ra còn để chỉ sự rối rắm, như tóc hay dây bị rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả chó hoặc người nổi giận, cũng có thể dùng cho tình trạng tắc nghẽn, rối rắm. Không nhầm với 'snapped' (trả lời nhanh, gắt) hay 'growled' (gầm sâu).

Examples

The dog snarled at the stranger.

Con chó đã **gầm gừ** vào người lạ.

She snarled when she lost her patience.

Cô ấy **nói gắt** khi mất bình tĩnh.

His hair was all snarled after the wind.

Tóc anh ấy bị **rối** hết lên sau khi gặp gió.

The traffic was completely snarled during rush hour.

Giao thông đã bị **rối** hoàn toàn trong giờ cao điểm.

"Get out!" he snarled, slamming the door.

"Ra ngoài!" anh ấy **nói gắt**, đồng thời đóng cửa mạnh.

My headphones got snarled up in my bag again.

Tai nghe của tôi lại bị **rối** trong túi xách.