"snap to it" in Vietnamese
Definition
Dùng để bảo ai đó làm việc nhanh hoặc bắt đầu ngay, thường với giọng thúc giục hoặc ra lệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, đôi khi nghịch ngợm. Thường dùng bởi sếp, giáo viên, huấn luyện viên, cha mẹ. Mang ý cấp bách, gần nghĩa 'hurry up', 'get moving'. Dùng riêng như một câu lệnh.
Examples
Hey, snap to it! We're late.
Này, **nhanh lên**! Chúng ta trễ rồi.
The coach shouted, "Snap to it, team!"
Huấn luyện viên hét lên: "**Nhanh lên** nào, cả đội!"
Please snap to it and finish your homework.
Làm ơn **nhanh lên** và hoàn thành bài tập về nhà đi.
Break's over, everyone — snap to it or we'll miss our deadline!
Hết giờ nghỉ rồi, mọi người — **nhanh lên**, không là lỡ hạn đấy!
If you want that promotion, you better snap to it and impress your boss.
Muốn được thăng chức thì hãy **nhanh lên** và gây ấn tượng với sếp đi.
You’ve been daydreaming long enough — snap to it and help me set the table.
Mơ mộng đủ rồi — **nhanh lên** phụ tôi dọn bàn nào.