Type any word!

"snap out of" in Vietnamese

thoát ra khỏitỉnh lại

Definition

Đột ngột dừng một tâm trạng tiêu cực hoặc thói quen xấu bằng ý chí của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng để động viên người khác: "snap out of it" nghĩa là hãy lấy lại tinh thần. Không nên dùng khi cần sự đồng cảm.

Examples

You need to snap out of this bad mood.

Bạn cần **thoát ra khỏi** tâm trạng tồi tệ này.

It's hard to snap out of old habits.

Rất khó để **thoát ra khỏi** thói quen cũ.

She couldn't snap out of her sadness.

Cô ấy không thể **thoát ra khỏi** nỗi buồn của mình.

Come on, snap out of it! We've got work to do.

Nào, **tỉnh lại** đi! Chúng ta còn phải làm việc.

I just can't snap out of this funk, no matter what I try.

Dù cố gắng thế nào, tôi cũng không thể **thoát ra khỏi** tâm trạng tồi tệ này.

Sometimes people need time to snap out of their thoughts.

Đôi khi mọi người cần thời gian để **thoát ra khỏi** những suy nghĩ của mình.