Type any word!

"snaking" in Vietnamese

uốn lượn như rắnuốn quanh

Definition

Miêu tả chuyển động uốn lượn như con rắn, thường nói về sông, đường hoặc hàng người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả sự di chuyển chậm, kéo dài hoặc quanh co: 'snaking through', 'snaking along'. Hiếm dùng như động từ độc lập, hay xuất hiện trong cụm hoặc dạng tiếp diễn.

Examples

The river is snaking through the valley.

Con sông đang **uốn lượn như rắn** qua thung lũng.

Cars were snaking along the mountain road.

Những chiếc xe đang **uốn lượn** trên con đường núi.

A long line was snaking outside the store.

Một hàng dài người đang **uốn lượn** bên ngoài cửa hàng.

The path kept snaking up the hillside, making the walk much longer.

Con đường liên tục **uốn lượn** lên sườn đồi, làm chuyến đi bộ dài hơn nhiều.

He watched the smoke snaking up into the sky.

Anh ấy nhìn khói **uốn lượn** bay lên trời.

Crowds were snaking through the park during the festival.

Đám đông **uốn lượn** qua công viên trong lễ hội.