Type any word!

"smoothing" in Vietnamese

làm mịnlàm phẳng

Definition

Việc làm cho bề mặt hoặc dữ liệu trở nên mượt mà, ít gồ ghề hơn, hoặc đồng đều hơn. Có thể áp dụng cho cả vật lý và dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong toán học, xử lý dữ liệu hoặc khi làm phẳng bề mặt vật thể. 'smoothing technique' dùng cho dữ liệu; 'smoothing the surface' cho vật lý.

Examples

She spent hours smoothing the wooden table.

Cô ấy đã dành hàng giờ **làm mịn** chiếc bàn gỗ đó.

The artist is smoothing the clay sculpture.

Nghệ sĩ đang **làm mịn** bức tượng đất sét.

Data smoothing makes the chart easier to read.

**Làm mịn** dữ liệu giúp biểu đồ dễ đọc hơn.

After smoothing the rough edges, the craftsman painted the door.

Sau khi **làm mịn** các cạnh thô, người thợ sơn cửa.

There's a smoothing technique that removes noise from photos.

Có một kỹ thuật **làm mịn** giúp loại bỏ nhiễu khỏi ảnh.

He kept smoothing his hair every time the wind blew.

Mỗi khi gió thổi, anh lại **chỉnh lại** tóc của mình.