Type any word!

"smooth out" in Vietnamese

làm phẳnggiải quyết (các vấn đề)

Definition

Làm cho bề mặt trở nên phẳng, mượt mà hoặc làm cho vấn đề trở nên dễ giải quyết và ít rõ ràng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'wrinkles', 'differences', 'issues' cả trong nghĩa đen (bề mặt) và nghĩa bóng (giải quyết vấn đề).

Examples

She used her hands to smooth out the tablecloth.

Cô ấy dùng tay **làm phẳng** khăn trải bàn.

Let's smooth out our differences and be friends.

Hãy **giải quyết** những bất đồng của chúng ta và làm bạn nhé.

Can you smooth out this paper? It’s all wrinkled.

Bạn có thể **làm phẳng** tờ giấy này không? Nó bị nhăn hết rồi.

The new manager helped smooth out communication issues in the office.

Quản lý mới đã giúp **giải quyết** các vấn đề giao tiếp trong văn phòng.

Some warm water will smooth out the wrinkles in your shirt.

Nước ấm sẽ giúp **làm phẳng** những nếp nhăn trên áo sơ mi của bạn.

We need to smooth out the final details before launching the website.

Chúng ta cần **giải quyết** các chi tiết cuối cùng trước khi ra mắt website.