"smooth as silk" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả thứ gì đó cực kỳ mượt mà, hoạt động hoặc cảm giác trơn tru không bị cản trở, như lụa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để tả vải vóc, giọng nói, cử chỉ hay công việc diễn ra trơn tru, không vấp váp. Mang ý nghĩa tích cực.
Examples
The fabric feels smooth as silk.
Vải này cảm giác **mịn như lụa**.
His voice was smooth as silk.
Giọng anh ấy **mịn như lụa**.
The car ride was smooth as silk.
Chuyến xe này **mịn như lụa**.
Her dance moves were smooth as silk, completely effortless.
Những động tác múa của cô ấy **mịn như lụa**, hoàn toàn nhẹ nhàng.
The way he apologized was smooth as silk—you couldn't even be mad.
Cách anh ấy xin lỗi **mịn như lụa** — bạn không thể giận nổi.
The handshake was smooth as silk, leaving a great impression on everyone.
Cái bắt tay **mịn như lụa**, khiến mọi người đều ấn tượng.