Type any word!

"smash up" in Indonesian

đập vỡ tan tànhtai nạn nghiêm trọng (xe cộ)

Definition

Đập phá vật gì đó thành nhiều mảnh, thường do va chạm mạnh hoặc lực lớn. Ngoài ra còn dùng cho các vụ tai nạn xe bị hư hại nặng.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong văn nói, chỉ việc phá hủy mạnh hoặc tai nạn xe nặng. 'Smash-up' như danh từ nghĩa vụ tai nạn nghiêm trọng. Không nhầm với 'smash' hay 'break up'.

Examples

He smashed up his phone when he dropped it on the ground.

Anh ấy làm rơi điện thoại và **đập vỡ tan tành** nó.

They smashed up the old car for parts.

Họ đã **đập vỡ tan tành** chiếc xe cũ để lấy phụ tùng.

The boys smashed up the toys during the fight.

Mấy cậu bé đã **đập vỡ tan tành** đồ chơi trong lúc đánh nhau.

We had a huge smash up on the ice and wrecked our bikes.

Chúng tôi đã gặp một **tai nạn nghiêm trọng** trên băng và làm hỏng xe đạp.

Don't smash up the kitchen trying to fix the blender!

Đừng **đập phá tan tành** bếp khi sửa máy xay sinh tố!

After the party, the living room was totally smashed up.

Sau bữa tiệc, phòng khách đã **bị đập phá tan tành**.