Type any word!

"smarmy" in Vietnamese

nịnh nọtgiả tạoxu nịnh

Definition

Cư xử giả tạo, dùng lời khen thừa thãi hoặc lấy lòng người khác một cách khó chịu để đạt mục đích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống tiêu cực, không dùng cho sự tử tế thật lòng. Hay xuất hiện trong cụm 'smarmy smile', 'smarmy salesman'.

Examples

The smarmy waiter kept complimenting us to get a bigger tip.

Anh phục vụ **nịnh nọt** liên tục khen ngợi chúng tôi để nhận thêm tiền tip.

Everyone found his smarmy attitude irritating.

Ai cũng thấy thái độ **nịnh nọt** của anh ấy thật khó chịu.

He gave a smarmy smile when he apologized.

Anh ta nở một nụ cười **nịnh nọt** khi xin lỗi.

I can't stand that smarmy guy from marketing—he's so fake.

Tôi không thể chịu nổi anh chàng **nịnh nọt** bên bộ phận marketing đó—anh ta quá giả tạo.

She tried to win the boss over with her smarmy compliments, but it didn't work.

Cô ấy cố lấy lòng sếp bằng những lời khen **nịnh nọt**, nhưng không thành công.

That politician's smarmy promises fooled nobody.

Những lời hứa **giả tạo** của vị chính trị gia đó không lừa được ai.