Type any word!

"small wonder" in Vietnamese

không có gì ngạc nhiênchẳng lạ gì

Definition

Cụm từ này dùng khi điều gì đó xảy ra mà không có gì bất ngờ, hoàn toàn dễ hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Small wonder’ chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường đi trước lời giải thích. Không nên nhầm với ‘no wonder’ vốn phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày.

Examples

It's small wonder she passed the exam with all that hard work.

Cô ấy đã chăm chỉ như vậy nên việc đỗ kỳ thi **không có gì ngạc nhiên**.

They are tired; it's small wonder after the long trip.

Họ mệt mỏi; sau chuyến đi dài thì **không có gì ngạc nhiên**.

The food is delicious. Small wonder this restaurant is always full.

Đồ ăn ngon. **Không có gì ngạc nhiên** khi nhà hàng này luôn đông khách.

He trained for months—small wonder he broke the record.

Anh ấy đã tập luyện nhiều tháng—**không có gì ngạc nhiên** khi anh ấy phá vỡ kỷ lục.

Her English is fluent—small wonder since she lived in London for years.

Tiếng Anh của cô ấy trôi chảy—**không có gì ngạc nhiên** vì cô ấy đã sống ở London nhiều năm.

With prices so low, it's small wonder the store sells out every weekend.

Giá rẻ như vậy, **không có gì ngạc nhiên** cửa hàng bán hết vào mỗi cuối tuần.