Type any word!

"smack around" in Vietnamese

đánh đậpđánh tơi bời

Definition

Đánh ai đó nhiều lần một cách thô bạo, thường bằng tay. Thường nói đến hành động bạo lực hoặc bắt nạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không trang trọng và khá nặng. Thường chỉ bạo lực, bắt nạt, lạm dụng; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự. Không dùng cho đồ vật.

Examples

The bully used to smack around smaller kids after school.

Tên bắt nạt thường **đánh đập** các em nhỏ sau giờ học.

If you smack around your dog, that's animal abuse.

Nếu bạn **đánh đập** chó của mình, đó là hành vi ngược đãi động vật.

He threatened to smack around anyone who disagreed with him.

Anh ta dọa sẽ **đánh tơi bời** bất cứ ai không đồng ý với mình.

His dad used to smack him around when he was a kid.

Khi còn nhỏ, bố anh ấy từng **đánh đập** anh ấy.

Nobody gets to smack around my friends and gets away with it.

Không ai được phép **đánh đập** bạn bè tôi mà không bị xử lý.

She said he would never let anyone smack her around again.

Cô ấy nói sẽ không để ai **đánh đập** mình nữa.