Type any word!

"slumps" in Vietnamese

suy thoáitụt dốc

Definition

Khoảng thời gian mà một điều gì đó như kinh tế, giá cả hoặc thành tích đột ngột giảm mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, kinh tế hoặc thể thao. Ví dụ: 'thị trường suy thoái', 'doanh số tụt dốc'. Thể hiện sự đi xuống rõ rệt, không chỉ là giảm nhẹ.

Examples

The company had several slumps in sales this year.

Năm nay công ty đã trải qua vài **suy thoái** về doanh số.

Economic slumps can affect many people.

Những **suy thoái** kinh tế có thể ảnh hưởng đến nhiều người.

After a few slumps, her grades improved.

Sau vài **tụt dốc**, điểm của cô ấy đã được cải thiện.

The stock market often faces unexpected slumps throughout the year.

Thị trường chứng khoán thường gặp phải những **suy thoái** bất ngờ trong năm.

Athletes sometimes go through slumps and lose confidence.

Các vận động viên đôi khi trải qua **suy thoái** và mất tự tin.

There are always ups and slumps in business.

Làm ăn luôn có thăng trầm và cả những **suy thoái**.