"slowpoke" in Vietnamese
chậm chạp
Definition
Người làm việc hoặc di chuyển chậm hơn người khác; thường dùng khi đùa vui hay thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'chậm chạp' thường mang ý trêu đùa, thân thiện; không phù hợp trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.
Examples
Don't be a slowpoke, we are running late!
Đừng làm **chậm chạp** nữa, chúng ta sắp trễ rồi!
My brother is such a slowpoke in the mornings.
Anh trai tôi buổi sáng đúng là **chậm chạp**.
Hurry up, slowpoke!
Nhanh lên, **chậm chạp**!
She might be a slowpoke, but her work is always perfect.
Cô ấy có thể **chậm chạp**, nhưng công việc của cô ấy luôn hoàn hảo.
I was a real slowpoke getting ready this morning.
Sáng nay tôi thật sự là một **chậm chạp**.
Come on, slowpoke, everyone’s waiting for you!
Đi nào, **chậm chạp**, mọi người đang đợi bạn đấy!