Type any word!

"slosh" in Vietnamese

vung vẩysóng sánh

Definition

Chỉ việc chất lỏng chuyển động không đều, tạo ra tiếng động hoặc bị tràn/chảy ra ngoài. Cũng dùng để chỉ tiếng nước lách bách do chuyển động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nước hoặc các chất lỏng trong vật chứa hoặc trên bề mặt ướt. Mang tính hình ảnh, không dùng cho chuyển động nhẹ nhàng, mà là chuyển động lộn xộn, phát ra tiếng.

Examples

The water sloshes in the bucket as I carry it.

Khi tôi xách xô đi, nước bên trong **sóng sánh**.

Be careful, or the soup will slosh out of the pot.

Cẩn thận kẻo súp sẽ **vung vẩy** ra khỏi nồi.

He loves to slosh through puddles in his boots.

Anh ấy thích **lội bì bõm** qua các vũng nước trong đôi ủng của mình.

I could hear juice sloshing around in the bottle when I shook it.

Khi tôi lắc chai, tôi nghe thấy nước trái cây bên trong **vung vẩy**.

Rainwater sloshed over his shoes as he ran.

Nước mưa **đã bắn tung tóe** lên giày anh ấy khi anh ấy chạy.

If you fill your glass too full, it’ll slosh everywhere when you walk.

Nếu bạn rót đầy ly quá mức, khi đi nó sẽ **văng tung tóe** khắp nơi.