Type any word!

"slops" in Vietnamese

cặn thực phẩmnước bẩn

Definition

Đây là phần thức ăn thừa hoặc nước bẩn từ nhà bếp, thường dùng để cho động vật ăn hoặc đổ bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng dạng số nhiều. Hay gặp khi nói về thức ăn thừa cho vật nuôi hoặc khi dọn dẹp. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The farmer collects kitchen slops to feed the pigs.

Người nông dân thu thập **cặn thực phẩm** trong bếp để cho lợn ăn.

Please empty the slops from the bucket outside.

Làm ơn đổ **nước bẩn** trong xô ra ngoài.

The restaurant throws out all its food slops every night.

Nhà hàng vứt bỏ tất cả **cặn thực phẩm** mỗi đêm.

Don’t just pour the slops down the drain—it’ll clog!

Đừng đổ **nước bẩn** vào cống, nó sẽ tắc đấy!

Grandma used to save potato slops for the chickens.

Bà thường để dành **cặn khoai tây** cho gà.

After the party, there were buckets of slops to get rid of.

Sau bữa tiệc, có nhiều xô **nước bẩn** phải đổ bỏ.